fundamentals
fun
ˌfʌn
fan
da
men
ˈmɛn
men
tals
təlz
tēlz

Định nghĩa và ý nghĩa của "fundamentals"trong tiếng Anh

Fundamentals
01

nguyên tắc cơ bản, những điều cơ bản

the most essential or basic elements or principles of a subject or activity 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
fundamentals
Các ví dụ
Mastering the fundamentals of math is crucial before moving on to advanced topics. 

Nắm vững những điều cơ bản của toán học là rất quan trọng trước khi chuyển sang các chủ đề nâng cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng