Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fundamentals
01
nguyên tắc cơ bản, những điều cơ bản
the most essential or basic elements or principles of a subject or activity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
fundamentals
Các ví dụ
Understanding the fundamentals of coding is key to becoming a successful programmer.
Hiểu những nguyên tắc cơ bản của lập trình là chìa khóa để trở thành một lập trình viên thành công.



























