Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fundraiser
Các ví dụ
Attendees at the annual gala fundraiser enjoyed live music, gourmet food, and silent auctions, all in support of a worthy cause.
Những người tham dự sự kiện gây quỹ hàng năm đã thưởng thức âm nhạc trực tiếp, ẩm thực cao cấp và các cuộc đấu giá im lặng, tất cả để hỗ trợ một mục đích đáng giá.
02
người gây quỹ, người tổ chức gây quỹ
a person who organizes financial contributions for a cause, organization, or event
Các ví dụ
The school 's annual fundraiser raised money for new playground equipment.
Sự kiện gây quỹ hàng năm của trường đã quyên góp tiền cho thiết bị sân chơi mới.
Cây Từ Vựng
fundraiser
fundraise



























