Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
basic
01
cơ bản, căn bản
forming or being the necessary part of something, on which other things are built
Các ví dụ
He taught her the basic rules of chess before they started playing.
Anh ấy đã dạy cô ấy những quy tắc cơ bản của cờ vua trước khi họ bắt đầu chơi.
Các ví dụ
Respect for others is a basic value in any community.
Tôn trọng người khác là một giá trị cơ bản trong bất kỳ cộng đồng nào.
Các ví dụ
A basic workout includes stretching, squats, and push-ups.
Một bài tập cơ bản bao gồm giãn cơ, squat và chống đẩy.
03
cơ bản, căn bản
forming the regular or minimum level of earnings without overtime, bonuses, or allowances
Dialect
British
Các ví dụ
She receives basic wages plus commission.
Cô ấy nhận lương cơ bản cộng với hoa hồng.
04
bazơ, kiềm
having the characteristics of a base, such as a pH above 7, the ability to neutralize acids, or the presence of hydroxide ions
Các ví dụ
Ammonia is a basic compound often used in household cleaners and as a fertilizer.
Amoniac là một hợp chất bazơ thường được sử dụng trong chất tẩy rửa gia dụng và làm phân bón.
05
bazơ, bazan
referring to rock, especially lava, that has low silica content and is rich in magnesium and iron
Các ví dụ
The sample was identified as basic due to its low silica and dark appearance.
Mẫu vật được xác định là bazơ do hàm lượng silica thấp và vẻ ngoài tối màu.
06
cơ bản, tầm thường
unoriginal, boring, or mainstream
Các ví dụ
Those shoes are fine, but a bit basic.
Đôi giày đó tốt, nhưng hơi cơ bản.
Basic
Các ví dụ
For survival, basics like shelter and food are priorities.
Để sinh tồn, những nhu yếu phẩm như nơi ở và thức ăn là ưu tiên.
02
những điều cơ bản, kiến thức cơ bản
a beginner level of skill or understanding in a subject or activity that is introductory or rudimentary
Các ví dụ
He struggled with even the basics of algebra.
Anh ấy gặp khó khăn ngay cả với những kiến thức cơ bản của đại số.
BASIC
01
BASIC, Ngôn ngữ BASIC
a simple programming language created to help beginners learn coding, now largely replaced by more advanced languages
Các ví dụ
You could easily write your own programs in BASIC with minimal experience.
Bạn có thể dễ dàng viết các chương trình của riêng mình bằng BASIC với kinh nghiệm tối thiểu.



























