Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unpatterned
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unpatterned
so sánh hơn
more unpatterned
có thể phân cấp
Các ví dụ
The fabric was unpatterned, featuring a solid color without any prints or designs.
Vải không có hoa văn, có màu đồng nhất không có bất kỳ họa tiết hoặc thiết kế nào.
Cây Từ Vựng
unpatterned
patterned
pattern



























