Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unpatterned
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unpatterned
so sánh hơn
more unpatterned
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her artwork was unpatterned, showcasing freeform shapes without repetition.
Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy không có hoa văn, thể hiện các hình dạng tự do không lặp lại.
Cây Từ Vựng
unpatterned
patterned
pattern



























