Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
odd
01
kỳ lạ, lạ thường
unusual in a way that stands out as different from the expected or typical
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
oddest
so sánh hơn
odder
có thể phân cấp
Các ví dụ
The odd behavior of the stranger, who kept muttering to himself, made the other passengers uneasy.
Hành vi kỳ lạ của người lạ, người liên tục lẩm bẩm một mình, khiến những hành khách khác cảm thấy không thoải mái.
Các ví dụ
Five is an odd number, so one chair was left unused.
Năm là một số lẻ, nên một chiếc ghế đã không được sử dụng.
03
còn lại, thêm
referring to something that remains or is extra, often in small or insignificant quantities
Các ví dụ
After the shopping trip, she had a few odd dollars left in her wallet.
Sau chuyến đi mua sắm, cô ấy còn lại một vài đô la lẻ trong ví.
04
khoảng, hơn
(of a quantity) slightly more than the specified number, often used to express approximation
Các ví dụ
The meeting lasted for 50-odd minutes before everyone started to leave.
Cuộc họp kéo dài khoảng 50 phút trước khi mọi người bắt đầu rời đi.
Các ví dụ
He showed up wearing odd socks, one red and the other blue.
Anh ấy xuất hiện với đôi tất lệch, một chiếc đỏ và chiếc kia xanh.
06
hiếm, thỉnh thoảng
happening rarely or infrequently
Các ví dụ
She found odd moments to relax during her busy schedule.
Cô ấy đã tìm thấy những khoảnh khắc hiếm hoi để thư giãn trong lịch trình bận rộn của mình.
Cây Từ Vựng
oddish
oddly
oddness
odd



























