to honor
ho
ˈɒ
o
nor
gonerdonardonnerafrikaner
honour

Định nghĩa và ý nghĩa của "honor"trong tiếng Anh

to honor
01

tôn vinh, thể hiện sự tôn trọng

to show a lot of respect for someone or something 
Transitive: to honor sb/sth
to honor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
honor
ngôi thứ ba số ít
honors
hiện tại phân từ
honoring
quá khứ đơn
honored
quá khứ phân từ
honored
Các ví dụ
Families may honor their heritage by preserving and passing down cultural traditions. 

Các gia đình có thể tôn vinh di sản của mình bằng cách bảo tồn và truyền lại các truyền thống văn hóa.

02

tôn vinh, vinh danh

to recognize someone's achievements or qualities with respect, admiration, or accolades 
Transitive: to honor sb
Các ví dụ
The university honored the distinguished professor at the ceremony. 

Trường đại học đã vinh danh giáo sư xuất sắc tại buổi lễ.

03

tôn trọng, thực hiện

to fulfill a financial obligation as agreed upon, typically by paying the specified amount at the designated time 
Transitive: to honor a financial obligation
Các ví dụ
The bank honored the cheque presented by the customer, ensuring that the funds were available for withdrawal. 

Ngân hàng đã thanh toán séc do khách hàng trình bày, đảm bảo rằng tiền có sẵn để rút.

04

tôn trọng, thực hiện

to do what one promised or agreed to do 
Transitive: to honor a commitment
Các ví dụ
The company honored its commitment to environmental sustainability by implementing eco-friendly practices. 

Công ty đã thực hiện cam kết về tính bền vững môi trường bằng cách áp dụng các thực hành thân thiện với môi trường.

01

danh dự, vinh dự

great regard and respect for someone or something based on their qualities, achievements, or principles 
honor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The military medal was a symbol of honor for his courageous actions. 

Huân chương quân sự là biểu tượng của vinh dự cho những hành động dũng cảm của anh ấy.

02

danh dự, giải thưởng

a physical object or award given to recognize achievements or contributions 
Các ví dụ
She proudly displayed her honor, a gleaming trophy, on the mantelpiece. 

Cô ấy tự hào trưng bày danh dự của mình, một chiếc cúp lấp lánh, trên kệ lò sưởi.

03

lá bài cao, quân bài mạnh

one of the four highest-ranking cards, ace, king, queen, or jack in a suit regarded as the strongest cards 
Các ví dụ
He led with an honor to take control of the trick. 

Anh ấy đã dẫn đầu bằng một quân bài cao để giành quyền kiểm soát ván bài.

04

danh dự, liêm chính

the quality of being morally right and acting with integrity 
Các ví dụ
He is a man of honor. 

Anh ấy là một người đàn ông có danh dự.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng