Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to honor
01
tôn vinh, thể hiện sự tôn trọng
to show a lot of respect for someone or something
Transitive: to honor sb/sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
honor
ngôi thứ ba số ít
honors
hiện tại phân từ
honoring
quá khứ đơn
honored
quá khứ phân từ
honored
Các ví dụ
The soldiers honored their fallen comrades with a solemn ceremony at the war memorial.
Những người lính đã tôn vinh đồng đội đã hy sinh của họ bằng một buổi lễ trang nghiêm tại đài tưởng niệm chiến tranh.
02
tôn vinh, vinh danh
to recognize someone's achievements or qualities with respect, admiration, or accolades
Transitive: to honor sb
Các ví dụ
The organization honored the dedicated volunteers with certificates of appreciation.
Tổ chức đã vinh danh các tình nguyện viên tận tụy bằng giấy chứng nhận ghi nhận.
03
tôn trọng, thực hiện
to fulfill a financial obligation as agreed upon, typically by paying the specified amount at the designated time
Transitive: to honor a financial obligation
Các ví dụ
The merchant honored the credit card transaction, processing the payment and completing the sale.
Người bán đã tôn vinh giao dịch thẻ tín dụng, xử lý thanh toán và hoàn tất bán hàng.
04
tôn trọng, thực hiện
to do what one promised or agreed to do
Transitive: to honor a commitment
Các ví dụ
He honored his word by repaying the loan to his friend exactly as promised, without delay.
Anh ấy đã giữ lời bằng cách trả lại khoản vay cho bạn mình đúng như đã hứa, không chậm trễ.
Honor
01
danh dự, vinh dự
great regard and respect for someone or something based on their qualities, achievements, or principles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
In many cultures, family honor is highly valued and protected.
Trong nhiều nền văn hóa, danh dự gia đình được đánh giá cao và bảo vệ.
02
danh dự, giải thưởng
a physical object or award given to recognize achievements or contributions
Các ví dụ
The prestigious literary award was considered a great honor among writers and poets.
Giải thưởng văn học uy tín được coi là một vinh dự lớn trong giới nhà văn và nhà thơ.
03
lá bài cao, quân bài mạnh
one of the four highest-ranking cards, ace, king, queen, or jack in a suit regarded as the strongest cards
Các ví dụ
In bridge, holding multiple honors can give a strategic advantage.
Trong bài bridge, việc nắm giữ nhiều quân bài cao có thể mang lại lợi thế chiến lược.
04
danh dự, liêm chính
the quality of being morally right and acting with integrity
Các ví dụ
She acted with honor in every decision.
Cô ấy hành động với danh dự trong mọi quyết định.
Cây Từ Vựng
dishonor
honored
honoring
honor



























