Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tôn vinh, thể hiện sự tôn trọng
Các gia đình có thể tôn vinh di sản của mình bằng cách bảo tồn và truyền lại các truyền thống văn hóa.
tôn vinh, vinh danh
Trường đại học đã vinh danh giáo sư xuất sắc tại buổi lễ.
tôn trọng, thực hiện
Ngân hàng đã thanh toán séc do khách hàng trình bày, đảm bảo rằng tiền có sẵn để rút.
tôn trọng, thực hiện
Công ty đã thực hiện cam kết về tính bền vững môi trường bằng cách áp dụng các thực hành thân thiện với môi trường.
danh dự, vinh dự
Huân chương quân sự là biểu tượng của vinh dự cho những hành động dũng cảm của anh ấy.
danh dự, giải thưởng
Cô ấy tự hào trưng bày danh dự của mình, một chiếc cúp lấp lánh, trên kệ lò sưởi.
lá bài cao, quân bài mạnh
Anh ấy đã dẫn đầu bằng một quân bài cao để giành quyền kiểm soát ván bài.
danh dự, liêm chính
Anh ấy là một người đàn ông có danh dự.
Cây Từ Vựng



























