Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
closely
01
sát nhau, gần gũi
without having a lot of space or time in between
Các ví dụ
The houses in the neighborhood are built closely, maximizing land use.
Những ngôi nhà trong khu phố được xây dựng sát nhau, tối đa hóa việc sử dụng đất.
1.1
chặt chẽ, nghiêm ngặt
in a tightly confined or restricted way
Các ví dụ
Prisoners were closely confined for 23 hours a day.
Các tù nhân bị giam giữ chặt chẽ trong 23 giờ mỗi ngày.
1.2
sát sao, chặt chẽ
with little difference or gap between two things or outcomes
Các ví dụ
The race was closely contested to the final lap.
Cuộc đua đã được sát sao tranh đấu đến vòng cuối cùng.
02
chặt chẽ, gần gũi
in a way that shows a strong relationship or connection
Các ví dụ
Their cultures are closely connected by shared traditions.
Văn hóa của họ chặt chẽ kết nối bởi những truyền thống chung.
Các ví dụ
They grew up closely and still talk daily.
Họ lớn lên thân thiết và vẫn nói chuyện hàng ngày.
2.2
chặt chẽ, hợp tác chặt chẽ
in a cooperative or unified way, with frequent interaction
Các ví dụ
She collaborates closely with industry partners.
Cô ấy hợp tác chặt chẽ với các đối tác trong ngành.
03
cẩn thận, sát sao
with great care, focus, or attention to detail
Các ví dụ
He listened closely to the teacher's instructions to avoid mistakes.
Anh ấy chăm chú lắng nghe hướng dẫn của giáo viên để tránh sai sót.
3.1
chặt chẽ, bí mật
in a secretive or guarded way
Các ví dụ
They acted closely to avoid drawing attention.
Họ hành động sát sao để tránh thu hút sự chú ý.
04
chặt chẽ, gần gũi
in terms of near family or biological relationship
Các ví dụ
The cousins are more closely related than they thought.
Những người anh em họ gần gũi hơn họ nghĩ.
05
sát, ngắn
(of hair) cut short, close to the skin
Các ví dụ
The soldier had a closely shaved head.
Người lính có một cái đầu được cạo sát.



























