Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Climax
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
climaxes
Các ví dụ
The climax of the novel left readers on the edge of their seats, eagerly anticipating the resolution.
Đỉnh điểm của cuốn tiểu thuyết khiến độc giả ngồi trên mép ghế, háo hức chờ đợi kết quả.
02
đỉnh cao, cao trào
the highest point of a process, period, or career, representing the moment of greatest achievement or intensity
Các ví dụ
The release of his groundbreaking album marked the climax of his musical career.
Việc phát hành album đột phá của anh ấy đã đánh dấu đỉnh cao trong sự nghiệp âm nhạc.
03
cực khoái, đỉnh điểm
the moment of greatest sexual pleasure during intercourse
Các ví dụ
The couple reached climax together.
Cặp đôi đạt đến cực khoái cùng nhau.
04
đỉnh điểm, cao trào
the arrangement of words, phrases, or clauses in ascending order of importance, force, or intensity
Các ví dụ
The speech's climax built suspense toward the final point.
Đỉnh điểm của bài diễn văn đã tạo ra sự hồi hộp hướng tới điểm cuối cùng.
05
đỉnh điểm, cơn kịch phát
the most critical stage of a disease or condition
Các ví dụ
The patient's fever reached its climax on the third day.
Cơn sốt của bệnh nhân đạt đến đỉnh điểm vào ngày thứ ba.
to climax
01
đạt đến cao trào, lên đến đỉnh điểm
to reach the highest, most intense, or final stage of a process, event, or activity
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
climax
ngôi thứ ba số ít
climaxes
hiện tại phân từ
climaxing
quá khứ đơn
climaxed
quá khứ phân từ
climaxed
Các ví dụ
The concert climaxed with a spectacular fireworks display.
Buổi hòa nhạc đạt đến đỉnh điểm với màn bắn pháo hoa ngoạn mục.
Các ví dụ
After a long build-up, she finally climaxed, feeling waves of pleasure.
Sau một thời gian dài chuẩn bị, cuối cùng cô ấy cũng đạt đến cực khoái, cảm nhận những đợt sóng khoái cảm.
Cây Từ Vựng
anticlimax
climactic
climax



























