Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cheap
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
cheapest
so sánh hơn
cheaper
có thể phân cấp
Các ví dụ
The hotel room was cheap, but it lacked amenities.
Phòng khách sạn rẻ, nhưng thiếu tiện nghi.
Các ví dụ
His cheap watch broke after only a few weeks of wear.
Đồng hồ rẻ tiền của anh ta hỏng chỉ sau vài tuần sử dụng.
Các ví dụ
The company 's cheap practices often upset employees.
Những thói quen keo kiệt của công ty thường làm nhân viên khó chịu.
cheap
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The old books were available cheap at the used bookstore.
Những cuốn sách cũ có sẵn với giá rẻ tại hiệu sách cũ.
Cây Từ Vựng
cheaply
cheapness
cheap



























