cheap
cheap
ʧi:p
chip
cheep

Định nghĩa và ý nghĩa của "cheap"trong tiếng Anh

01

rẻ, giá rẻ

having a low price 
cheap definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
cheapest
so sánh hơn
cheaper
có thể phân cấp
Các ví dụ
He found a cheap flight deal for his vacation. 

Anh ấy đã tìm thấy một máy bay giá rẻ cho kỳ nghỉ của mình.

02

rẻ tiền, chất lượng thấp

having low quality or durability 
Các ví dụ
The cheap fabric started to tear after a few uses. 

Vải rẻ tiền bắt đầu rách sau một vài lần sử dụng.

03

keo kiệt, bủn xỉn

unwilling to spend money 
Các ví dụ
He's too cheap to buy a proper gift for anyone. 

Anh ta quá keo kiệt để mua một món quà phù hợp cho bất kỳ ai.

04

đáng khinh, thiếu đạo đức

deserving contempt or lacking in moral value 
Các ví dụ
That was a cheap move to get ahead in the game. 

Đó là một nước đi hèn hạ để vượt lên trong trò chơi.

01

rẻ, với giá thấp

at a low cost or price 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The concert tickets were sold cheap to attract a bigger crowd. 

Vé buổi hòa nhạc được bán rẻ để thu hút đám đông lớn hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng