Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unkind
Các ví dụ
The unkind treatment of animals at the shelter shocked the volunteers.
Cách đối xử không tử tế với động vật tại nơi trú ẩn đã gây sốc cho các tình nguyện viên.
02
không tử tế, vô nhân đạo
deficient in humane and kindly feelings



























