unkind
un
ʌn
an
kind
ˈkaɪnd
kaind
unwindunbind

Định nghĩa và ý nghĩa của "unkind"trong tiếng Anh

01

không tốt, tàn nhẫn

not friendly, considerate, or showing mercy to others 
unkind definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
unkindest
so sánh hơn
unkinder
có thể phân cấp
Các ví dụ
His unkind remarks left her feeling hurt and disheartened. 

Những nhận xét không tử tế của anh ấy khiến cô cảm thấy tổn thương và nản lòng.

02

không tử tế, vô nhân đạo

deficient in humane and kindly feelings 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng