Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thông báo, hướng dẫn
Trước cuộc họp, người quản lý sẽ thông báo cho nhóm về chương trình nghị sự và các điểm thảo luận chính.
Nhà nghiên cứu đã tóm tắt báo cáo để chỉ cung cấp những phát hiện quan trọng nhất.
Cuộc họp ngắn gọn, chỉ kéo dài mười phút.
Cô ấy cảm thấy không thoải mái trong chiếc váy ngắn, vì nó để lộ nhiều da hơn cô ấy thường quen.
Lời giải thích của cô ấy ngắn gọn, nhưng đã bao quát tất cả các điểm cần thiết.
bản tóm tắt, văn bản ngắn
Luật sư đã nộp một bản tóm tắt chi tiết để hỗ trợ lập trường của thân chủ.
Luật sư chấp nhận vụ án và bắt đầu chuẩn bị cho phiên tòa.
luật sư bào chữa, người bảo vệ
Anh ấy yêu cầu được nói chuyện với luật sư của mình trước khi đưa ra bất kỳ tuyên bố nào với cảnh sát.
bản tóm tắt, hướng dẫn
Nhà thiết kế đã được cung cấp một bản tóm tắt rõ ràng nêu ra các yêu cầu cho trang web mới.
một bản tóm tắt, một ghi chú
Nhóm đã chuẩn bị một bản tóm tắt tóm tắt các mục tiêu của dự án.
Cây Từ Vựng



























