Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Black eye
01
mắt thâm, vết bầm mắt
an area of bruised skin surrounding the eye caused by a blow or injury
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
black eyes
Các ví dụ
After the accident, the airbag deployed with such force that it gave the driver a black eye.
Sau vụ tai nạn, túi khí bung ra với một lực mạnh đến mức khiến tài xế bị thâm mắt.
02
trở ngại lớn, điều cản trở tiến độ
an issue causing progress to slow down or stop entirely
idiom
Các ví dụ
Staff shortages were the biggest black eye in our expansion plan.
Thiếu nhân sự là trở ngại lớn nhất trong kế hoạch mở rộng của chúng tôi.
03
hình ảnh xấu, vết xấu trong danh tiếng
a negative perception of someone or something
idiom
Các ví dụ
The rude reply gave the brand a black eye online.
Câu trả lời thô lỗ khiến thương hiệu mang hình ảnh xấu trên mạng.



























