Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Black eye
01
mắt thâm, vết bầm mắt
an area of bruised skin surrounding the eye caused by a blow or injury
Các ví dụ
After the accident, the airbag deployed with such force that it gave the driver a black eye.
Sau vụ tai nạn, túi khí bung ra với một lực mạnh đến mức khiến tài xế bị thâm mắt.
02
cú đánh mạnh, trở ngại
an issue causing progress to slow down or stop entirely
Các ví dụ
The economic downturn has been a black eye for the country's financial stability.
Sự suy thoái kinh tế đã là một vết đen cho sự ổn định tài chính của đất nước.
03
tiếng xấu, hình ảnh bị tổn hại
a negative perception of someone or something
Các ví dụ
The team 's loss in the championship game was a black eye for their otherwise successful season.
Thất bại của đội trong trận đấu vô địch là một vết đen cho mùa giải thành công nếu không nói đến.



























