strange
strange
streɪnʤ
streinj
strangle

Định nghĩa và ý nghĩa của "strange"trong tiếng Anh

strange
01

kỳ lạ, lạ thường

having unusual, unexpected, or confusing qualities 
strange definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
strangest
so sánh hơn
stranger
có thể phân cấp
Các ví dụ
He has a strange habit of talking to himself when he's working. 

Anh ấy có thói quen kỳ lạ là tự nói chuyện với chính mình khi làm việc.

02

kỳ lạ, không quen thuộc

not known or experienced before 
Các ví dụ
She felt a bit anxious walking through the strange neighborhood, unsure of what to expect. 

Cô ấy cảm thấy hơi lo lắng khi đi qua khu phố lạ, không chắc chắn sẽ gặp phải điều gì.

03

kỳ lạ, khác thường

not in line with one's usual habits, customs, or way of life 
Các ví dụ
The idea of living in a bustling city was strange to her, as she had always lived in a small town. 

Ý tưởng sống trong một thành phố nhộn nhịp đối với cô ấy thật lạ lùng, vì cô ấy luôn sống ở một thị trấn nhỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng