Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
strange
01
kỳ lạ, lạ thường
having unusual, unexpected, or confusing qualities
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
strangest
so sánh hơn
stranger
có thể phân cấp
Các ví dụ
He has a strange habit of talking to himself when he's working.
Anh ấy có thói quen kỳ lạ là tự nói chuyện với chính mình khi làm việc.
Các ví dụ
She felt a bit anxious walking through the strange neighborhood, unsure of what to expect.
Cô ấy cảm thấy hơi lo lắng khi đi qua khu phố lạ, không chắc chắn sẽ gặp phải điều gì.
03
kỳ lạ, khác thường
not in line with one's usual habits, customs, or way of life
Các ví dụ
The idea of living in a bustling city was strange to her, as she had always lived in a small town.
Ý tưởng sống trong một thành phố nhộn nhịp đối với cô ấy thật lạ lùng, vì cô ấy luôn sống ở một thị trấn nhỏ.
Cây Từ Vựng
strangely
strangeness
strange



























