Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Strait
Các ví dụ
The Taiwan Strait separates Taiwan from mainland China, and it is an area of geopolitical significance.
Eo biển Đài Loan ngăn cách Đài Loan với Trung Quốc đại lục, và đó là một khu vực có ý nghĩa địa chính trị.
02
tình thế khó khăn, hoàn cảnh khó khăn
a difficult situation
Các ví dụ
The company was in a strait after losing its largest client.
Công ty đã rơi vào tình thế khó khăn sau khi mất đi khách hàng lớn nhất.
strait
01
hẹp, chật hẹp
narrow in width
Các ví dụ
A strait corridor made the room feel even smaller.
Một hành lang hẹp làm cho căn phòng cảm thấy còn nhỏ hơn.



























