strait
strait
streɪt
streit
/stɹˈe‍ɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "strait"trong tiếng Anh

Strait
01

eo biển, kênh

a narrow passage of water connecting two larger bodies of water, often linking two seas or an inlet with a larger expanse of water
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
straits
Các ví dụ
The Taiwan Strait separates Taiwan from mainland China, and it is an area of geopolitical significance.
Eo biển Đài Loan ngăn cách Đài Loan với Trung Quốc đại lục, và đó là một khu vực có ý nghĩa địa chính trị.
02

tình thế khó khăn, hoàn cảnh khó khăn

a difficult situation
Các ví dụ
The company was in a strait after losing its largest client.
Công ty đã rơi vào tình thế khó khăn sau khi mất đi khách hàng lớn nhất.
01

hẹp, chật hẹp

narrow in width
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
straitest
so sánh hơn
straiter
có thể phân cấp
Các ví dụ
A strait corridor made the room feel even smaller.
Một hành lang hẹp làm cho căn phòng cảm thấy còn nhỏ hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng