Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unaccustomed
Các ví dụ
Having recently moved to a bustling city, the rural dweller was unaccustomed to the constant noise and activity.
Mới chuyển đến một thành phố nhộn nhịp, người dân nông thôn không quen với tiếng ồn và hoạt động liên tục.
Cây Từ Vựng
unaccustomed
accustomed
accustom



























