Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unacceptably
01
một cách không thể chấp nhận được
in a way that does not meet the required standard or level of approval
Các ví dụ
The delays in project completion were deemed unacceptably long by the client.
Những sự chậm trễ trong việc hoàn thành dự án đã bị khách hàng coi là dài không thể chấp nhận được.
Cây Từ Vựng
unacceptably
acceptably
acceptable
accept



























