Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unacceptably
01
một cách không thể chấp nhận được
in a way that does not meet the required standard or level of approval
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The product's performance was unacceptably low, leading to numerous customer complaints.
Hiệu suất của sản phẩm không thể chấp nhận được thấp, dẫn đến nhiều khiếu nại của khách hàng.
Cây Từ Vựng
unacceptably
acceptably
acceptable
accept



























