Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
insufferably
01
một cách không thể chịu đựng được, một cách ngạo mạn
in an extremely arrogant or conceited manner
02
một cách không thể chịu nổi
(of siblings) having the same parents
03
một cách không thể chịu nổi, đến mức không thể chịu đựng được
to an unbearable or intolerable degree
Các ví dụ
It was insufferably noisy outside, making sleep impossible.
Bên ngoài ồn ào không chịu nổi, khiến giấc ngủ trở nên bất khả thi.
Cây Từ Vựng
insufferably
insufferable
sufferable
suffer



























