Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dấu, ký hiệu
Trong toán học, dấu cộng (+) thường được sử dụng để biểu diễn phép cộng.
dấu hiệu, triệu chứng
Sốt có thể là một dấu hiệu của nhiễm trùng.
dấu hiệu, điềm báo
Những đám mây đen là dấu hiệu của cơn mưa sắp đến.
biển báo, bảng hiệu
Biển báo ở lối vào cảnh báo du khách không dẫm lên cỏ.
dấu hiệu, cử chỉ
Cô ấy giơ ngón tay cái lên như một dấu hiệu tán thành.
biển hiệu, bảng hiệu
Một biển hiệu neon lớn quảng cáo cho nhà hát.
cung hoàng đạo, dấu hiệu hoàng đạo
Anh ấy là Sư Tử, theo cung hoàng đạo của anh ấy.
ký hiệu, cử chỉ
Cô ấy đã học ký hiệu cho "cảm ơn" trong ngôn ngữ ký hiệu Mỹ.
dấu, chỉ số phân cực
Electron có dấu âm, trong khi proton có dấu dương.
ký hiệu, biểu tượng
Từ ngữ là những dấu hiệu chính trong ngôn ngữ nói.
dấu, dấu đại số
Dấu của 5 là dương.
ký tên
Tác giả thường xuyên ký tên vào các bản sao sách của mình tại các buổi ký tặng sách.
ký
Sau khi xem xét hợp đồng thuê nhà, anh ấy quyết định ký nó và chuyển vào căn hộ.
ký hợp đồng, tuyển dụng
Câu lạc bộ bóng đá đã ký hợp đồng với một tiền đạo trẻ đầy hứa hẹn để củng cố hàng tấn công cho mùa giải sắp tới.
ký hiệu, sử dụng ngôn ngữ ký hiệu
Cô ấy ký hiệu một cách trôi chảy, cho phép cô ấy giao tiếp hiệu quả với cộng đồng người khiếm thính.
ký tên, ra hiệu
Cô ấy ra hiệu cho bạn mình ở phía bên kia căn phòng, hỏi xem cô ấy có muốn cùng đi ăn trưa không.
làm dấu thánh giá, ban phúc bằng cách làm dấu thánh giá
Trước khi bắt đầu buổi lễ, giám mục đã làm dấu cho giáo đoàn, cầu xin ân sủng và sự bảo vệ của Chúa trên họ.
đánh dấu, chỉ dẫn
Hội đồng thành phố đã đánh dấu các con đường với những lá cờ băng rôn đầy màu sắc, hướng dẫn du khách đến các điểm tham quan chính.
bằng ngôn ngữ ký hiệu, bằng ngôn ngữ ký hiệu
Thông dịch viên đã cung cấp bản dịch ngôn ngữ ký hiệu trong buổi giảng.
Cây Từ Vựng



























