Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
scratchy
01
dễ cáu, bực bội
prone to becoming upset or agitated over minor issues
Các ví dụ
She was scratchy about her work being criticized, even constructively.
Cô ấy dễ bị tổn thương khi công việc của mình bị chỉ trích, ngay cả một cách xây dựng.
02
thô ráp, gây ngứa
having a rough, irritating surface or texture that causes discomfort or irritation
Các ví dụ
The dry grass was scratchy underfoot, causing her feet to itch.
Cỏ khô sần sùi dưới chân, khiến chân cô ngứa ngáy.
Các ví dụ
His voice was scratchy after shouting all day.
Giọng anh ấy khàn khàn sau khi la hét cả ngày.
04
không đều, thực hiện kém
(of writing or drawing) having an uneven or irregular quality that makes it appear rough or poorly executed
Các ví dụ
He used a scratchy pencil to create texture in his drawing.
Anh ấy đã sử dụng một cây bút chì sần sùi để tạo kết cấu trong bức vẽ của mình.
Cây Từ Vựng
scratchiness
scratchy
scratch



























