scratchy
scrat
ˈskræ
skrā
chy
ʧi
chi
screechyscrunchy

Định nghĩa và ý nghĩa của "scratchy"trong tiếng Anh

scratchy
01

dễ cáu, bực bội

prone to becoming upset or agitated over minor issues 
scratchy definition and meaning
Các ví dụ
After a long day, he felt scratchy and snapped at his friends. 

Sau một ngày dài, anh ấy cảm thấy dễ cáu và quát mắng bạn bè của mình.

02

thô ráp, gây ngứa

having a rough, irritating surface or texture that causes discomfort or irritation 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
scratchiest
so sánh hơn
scratchier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The wool sweater felt scratchy against her skin. 

Chiếc áo len len cảm thấy sần sùi trên da cô ấy.

03

khan, khàn khàn

having a harsh and unpleasant sound 
Các ví dụ
His scratchy voice made it difficult to hear him over the noise. 

Giọng nói khàn khàn của anh ấy khiến khó nghe thấy anh ấy trong tiếng ồn.

04

không đều, thực hiện kém

(of writing or drawing) having an uneven or irregular quality that makes it appear rough or poorly executed 
Các ví dụ
Her scratchy handwriting made the note difficult to read. 

Chữ viết cẩu thả của cô ấy khiến cho ghi chú khó đọc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng