crabby
cra
ˈkræ
krā
bby
bi
bi
cabby

Định nghĩa và ý nghĩa của "crabby"trong tiếng Anh

01

cáu kỉnh, dễ nổi giận

quick to express displeasure or anger 
crabby definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
crabbiest
so sánh hơn
crabbier
có thể phân cấp
Các ví dụ
She was feeling crabby all morning after getting very little sleep the night before. 

Cô ấy cảm thấy cáu kỉnh cả buổi sáng sau khi ngủ rất ít đêm hôm trước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng