Crabmeat
volume
British pronunciation/kɹˈabmiːt/
American pronunciation/ˈkɹæbˌmit/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "crabmeat"

Crabmeat
01

thịt cua, các loại thịt cua

the edible flesh of any of various crabs
crabmeat definition and meaning
crab
meat

crabmeat

n
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store