Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bạo loạn, nổi loạn
Đám đông bắt đầu bạo loạn khi họ biết về quyết định bất công.
nổi loạn, chè chén say sưa
Các vị khách nổi loạn tại bữa tiệc, đắm chìm trong một lượng thức ăn và đồ uống quá mức.
Một cuộc biểu tình ôn hòa đã biến thành một cuộc bạo loạn bạo lực sau khi xảy ra xung đột giữa những người biểu tình và những người phản đối.
cuộc chè chén say sưa, sự phóng đãng
Cuốn tiểu thuyết mô tả cung điện của hoàng đế như một nơi của sự chè chén say sưa và suy đồi vô tận.
niềm vui, trò giải trí
Diễn viên hài là một thành công tuyệt đối, khiến khán giả cười nghiêng ngả trong một giờ.
sự trào dâng, cơn bùng nổ
Khi cô ấy mở lá thư, một cơn bão đau buồn và nhẹ nhõm tràn ngập cô.
một kẻ hỗn loạn, một kẻ phá hoại
Cuộc bạo loạn đó đã phá hủy nhà bếp trong năm phút.



























