at home
at
æt
āt
home
həʊm
hewm

Định nghĩa và ý nghĩa của "at home"trong tiếng Anh

01

ở nhà, tại nhà

in the place where one lives 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She planned to stay at home and rest after the long trip. 

Cô ấy dự định ở nhà và nghỉ ngơi sau chuyến đi dài.

02

ở nhà, tại nhà

in a position to receive and welcome visitors 
Các ví dụ
The senator was at home to constituents every Wednesday. 

Thượng nghị sĩ ở nhà tiếp cử tri vào mỗi thứ Tư.

03

ở nhà, tại nhà

within or relating to the place where one belongs or originated 
Các ví dụ
The company is thriving both at home and overseas. 

Công ty đang phát triển mạnh cả trong nước và ở nước ngoài.

04

tại nhà, ở sân nhà

at a sports team's usual venue or home field 
Các ví dụ
The team is undefeated at home this season. 

Đội bóng bất bại trên sân nhà mùa giải này.

05

thoải mái, như ở nhà

in a state of being relaxed or emotionally settled in a certain environment 
Các ví dụ
She seemed perfectly at home among strangers. 

Cô ấy có vẻ hoàn toàn thoải mái giữa những người lạ.

06

thoải mái, tự tin

used to show operating with ease and assurance in a skill, subject, or role 
Các ví dụ
She's at home when discussing complex legal theory. 

Cô ấy thoải mái khi thảo luận về lý thuyết pháp lý phức tạp.

07

ở nhà bố mẹ, tại gia đình

used to refer to residing with one's parents, especially as an adult 
Các ví dụ
After college, he spent a year at home before finding work. 

Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy đã dành một năm ở nhà bố mẹ trước khi tìm được việc làm.

At home
01

tiếp khách tại nhà, buổi họp mặt

a social reception or gathering held at one's residence, typically in the afternoon 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
at homes
Các ví dụ
Lady Winslow's at home on Sunday drew half the town's attention. 

Buổi tiếp tân của Lady Winslow tại nhà vào Chủ nhật đã thu hút sự chú ý của một nửa thị trấn.

at-home
at
æt
āt
home
həʊm
hewm
heaumebichromesemidomephloem
at-home
01

thoải mái tại nhà, thông thường để sử dụng trong nhà

designed for domestic comfort or casual indoor use 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most at-home
so sánh hơn
more at-home
có thể phân cấp
Các ví dụ
She changed into an at-home sweater after returning from the party. 

Cô ấy đã thay sang một chiếc áo len dành cho ở nhà sau khi trở về từ bữa tiệc.

02

tại nhà, nội trợ

located or taking place within a domestic setting 
Các ví dụ
They opted for an at-home dinner rather than eating out. 

Họ chọn bữa tối tại nhà thay vì đi ăn ngoài.

03

tại nhà, ở nhà

relating to a person, typically a parent, who remains at home rather than working outside it 
Các ví dụ
He appreciates the support of his at-home partner. 

Anh ấy đánh giá cao sự hỗ trợ của người bạn đời ở nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng