hardly
hard
ˈhɑ:d
haad
ly
li
li
hardy

Định nghĩa và ý nghĩa của "hardly"trong tiếng Anh

01

hầu như không, khó mà

to a very small degree or extent 
hardly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ mức độ
Các ví dụ
She hardly knew him, yet she agreed to help. 

Cô ấy hầu như không biết anh ta, nhưng vẫn đồng ý giúp đỡ.

02

hầu như không, vừa mới

barely at a particular time in the past 
Các ví dụ
The movie had hardly begun when the lights went out. 

Bộ phim vừa mới bắt đầu thì đèn tắt.

03

khó khăn, hầu như không

with great difficulty or effort; barely able to do something 
Các ví dụ
After the accident, he could hardly move his leg. 

Sau tai nạn, anh ấy khó khăn lắm mới có thể cử động chân.

04

khó mà, hầu như không

in disagreement or disbelief 
Các ví dụ
You think that was a good idea? I hardly think so. 

Bạn nghĩ đó là một ý tưởng tốt? Tôi khó mà nghĩ vậy.

05

khó có thể, hầu như không

used to indicate that something is unreasonable, unexpected, or inappropriate 
Các ví dụ
It's hardly the moment to argue about money. 

Khó mà là lúc để tranh cãi về tiền bạc.

06

một cách khắc nghiệt, một cách tàn nhẫn

used to describe an action done with severity or cruelty 
cách dùng cũ
Các ví dụ
The king judged the rebels hardly. 

Nhà vua xét xử những kẻ nổi loạn một cách khắc nghiệt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng