Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hardtack
01
bánh quy cứng, bánh lương khô
a type of hard, dry biscuit or cracker that is made from flour, water, and salt, and was historically used as a long-lasting food source for soldiers and sailors
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hardtacks
02
gỗ cứng núi, gỗ mahogany núi
a mountain mahogany
Cây Từ Vựng
hardtack
hard
tack



























