hardworking
hard
ˈhɑ:d
haad
wor
ˌwɜ:
king
kɪng
king
hard-working

Định nghĩa và ý nghĩa của "hardworking"trong tiếng Anh

hardworking
01

chăm chỉ, siêng năng

(of a person) putting in a lot of effort and dedication to achieve goals or complete tasks 
hardworking definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hardworking
so sánh hơn
more hardworking
có thể phân cấp
Các ví dụ
She's a hardworking student, consistently dedicating herself to her studies. 

Cô ấy là một sinh viên chăm chỉ, luôn cống hiến hết mình cho việc học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng