hardtack
hard
ˈhɑ:d
haad
tack
tæk
tāk
haystackhardback

Định nghĩa và ý nghĩa của "hardtack"trong tiếng Anh

Hardtack
01

bánh quy cứng, bánh lương khô

a type of hard, dry biscuit or cracker that is made from flour, water, and salt, and was historically used as a long-lasting food source for soldiers and sailors 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
hardtacks
02

gỗ cứng núi, gỗ mahogany núi

a mountain mahogany 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

hardtack

hard

+

tack

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng