scarcely
scar
ˈskɛə
skeē
cely
sli
sli

Định nghĩa và ý nghĩa của "scarcely"trong tiếng Anh

scarcely
01

hầu như không, chỉ vừa đủ

almost not; only just enough 
scarcely definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
I could scarcely hear her whisper. 

Tôi hầu như không nghe thấy tiếng thì thầm của cô ấy.

02

vừa mới, hầu như không

almost immediately before something else happened 
scarcely definition and meaning
Các ví dụ
She had scarcely closed the door when the phone rang. 

Cô ấy vừa mới đóng cửa thì điện thoại reo.

03

hầu như không, khó có thể

very unlikely to happen or be true 
Các ví dụ
You could scarcely have chosen a better gift. 

Bạn khó có thể chọn được một món quà tốt hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng