Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dry
Các ví dụ
The towel felt dry to the touch after being hung out in the sun.
Chiếc khăn cảm thấy khô khi chạm vào sau khi được phơi nắng.
Các ví dụ
His decision to remain dry was influenced by a desire for better physical and mental health.
Quyết định không uống rượu của anh ấy bị ảnh hưởng bởi mong muốn có sức khỏe thể chất và tinh thần tốt hơn.
03
khô, không có gì phết lên
(of toast or bread) eaten without any jam, butter, etc. spread on it
Các ví dụ
He ate his sandwich dry, opting for a healthier option without spreads.
Anh ấy ăn bánh mì kẹp khô, chọn một lựa chọn lành mạnh hơn mà không cần phết gì lên.
Các ví dụ
The comedian 's dry delivery made the absurdity of the situation even funnier.
Cách trình bày khô khan của diễn viên hài khiến sự vô lý của tình huống trở nên buồn cười hơn.
05
khô, không sản xuất sữa
(of an animal) not currently producing milk
Các ví dụ
The herd was rotated to ensure that some animals were dry, allowing others to produce milk consistently.
Đàn gia súc được luân phiên để đảm bảo rằng một số con vật khô, cho phép những con khác sản xuất sữa một cách nhất quán.
06
khô, không ngọt
(of alcohol, especially wine) having little to no sweetness
Các ví dụ
Many wine enthusiasts appreciate the complexity of dry whites over sweeter varieties.
Nhiều người đam mê rượu vang đánh giá cao sự phức tạp của rượu trắng khô so với các loại ngọt hơn.
07
khô, đã khô
(of paint or ink) having lost moisture
Các ví dụ
After several hours, the dry paint left a smooth finish on the canvas.
Sau vài giờ, sơn khô để lại một lớp hoàn thiện mịn trên canvas.
Các ví dụ
Her dry demeanor in stressful situations helps her stay focused and calm.
Thái độ khô khan của cô ấy trong những tình huống căng thẳng giúp cô ấy giữ được tập trung và bình tĩnh.
Các ví dụ
Her presentation was informative but ultimately dry, leaving the audience uninterested.
Bài thuyết trình của cô ấy rất nhiều thông tin nhưng cuối cùng lại khô khan, khiến khán giả không hứng thú.
Các ví dụ
His dry clothing style reflected a preference for simplicity and functionality.
Phong cách ăn mặc đơn giản của anh ấy phản ánh sự ưa chuộng sự đơn giản và tính năng.
Các ví dụ
She felt dry and exhausted after the long flight, eager for a refreshing drink.
Cô ấy cảm thấy khô và kiệt sức sau chuyến bay dài, mong muốn có một thức uống giải khát.
12
khô, cằn cỗi
(of sources or bodies of water) empty of water due to insufficient rainfall or other causes
Các ví dụ
Residents are worried that the dry wells in the area wo n't be replenished anytime soon.
Cư dân lo lắng rằng những giếng cạn trong khu vực sẽ không sớm được bổ sung.
Các ví dụ
The dry climate of the desert can make temperatures feel much hotter during the day.
Khí hậu khô của sa mạc có thể khiến nhiệt độ cảm thấy nóng hơn nhiều vào ban ngày.
to dry
01
làm khô, sấy khô
to take out the liquid from something in a way that it is not wet anymore
Transitive: to dry sth
Các ví dụ
She dried her hair with a blow dryer.
Cô ấy làm khô tóc bằng máy sấy tóc.
Các ví dụ
Wet paint takes some time to dry completely on the canvas.
Sơn ướt mất một thời gian để khô hoàn toàn trên canvas.
Các ví dụ
Drying flowers involves hanging them upside down in a dark, dry place until they retain their shape and color.
Làm khô hoa liên quan đến việc treo chúng ngược trong một nơi tối, khô cho đến khi chúng giữ được hình dạng và màu sắc.
04
phơi khô, sấy khô
(of fruits, flowers, etc.) to lose moisture and become dry through preservation methods
Intransitive
Các ví dụ
Flowers dry beautifully when hung upside down in a dark, dry location.
Hoa khô một cách đẹp mắt khi được treo ngược ở nơi tối và khô.
05
quên lời, đứng hình
to forget one's lines or actions during a performance
Intransitive
Các ví dụ
She managed to recover quickly after drying for a brief second in the middle of her monologue.
Cô ấy đã nhanh chóng lấy lại được phong độ sau khi quên lời trong chốc lát giữa bài độc thoại của mình.
Dry
Các ví dụ
She felt the dry in the air as soon as she stepped outside.
Cô ấy cảm nhận được sự khô trong không khí ngay khi bước ra ngoài.
Cây Từ Vựng
drily
dryly
dryness
dry



























