to desiccate
de
ˈdɛ
de
si
si
ccate
keɪt
keit

Định nghĩa và ý nghĩa của "desiccate"trong tiếng Anh

to desiccate
01

làm khô, khử nước

to preserve something, like food, by ridding it of all its moisture 
to desiccate definition and meaning
Các ví dụ
She desiccated the herbs to use them in cooking throughout the year. 

Cô ấy đã làm khô các loại thảo mộc để sử dụng chúng trong nấu ăn suốt cả năm.

02

làm khô, mất nước

to lose moisture and become dried up 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
desiccate
ngôi thứ ba số ít
desiccates
hiện tại phân từ
desiccating
quá khứ đơn
desiccated
quá khứ phân từ
desiccated
Các ví dụ
The scientist observed how the fruit desiccated after being left in the vacuum chamber. 

Nhà khoa học quan sát cách trái cây khô lại sau khi được để trong buồng chân không.

03

làm khô, khử nước

to make thoroughly dry 
Các ví dụ
The relentless sun began to desiccate the once fertile valley. 

Mặt trời không ngừng bắt đầu làm khô thung lũng từng màu mỡ.

desiccate
01

khô khan, thiếu sức sống

lacking energy, passion, or liveliness 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most desiccate
so sánh hơn
more desiccate
có thể phân cấp
Các ví dụ
The lecture was so desiccate that half the class fell asleep. 

Bài giảng khô khan đến nỗi một nửa lớp đã ngủ gật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng