passionless
pa
ˈpæ
ssion
ʃən
shēn
less
lɪs
lis

Định nghĩa và ý nghĩa của "passionless"trong tiếng Anh

passionless
01

không đam mê, vô cảm

not passionate 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most passionless
so sánh hơn
more passionless
có thể phân cấp
02

không có đam mê, thiếu cảm xúc

lacking strong emotions, enthusiasm, or intensity 
Các ví dụ
His passionless speech failed to inspire the audience. 

Bài phát biểu thiếu đam mê của anh ấy không thể truyền cảm hứng cho khán giả.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng