deviate
de
ˈdi
di
viate
ˌvieɪt
vieit
British pronunciation
/dˈiːvɪˌeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "deviate"trong tiếng Anh

to deviate
01

lệch hướng, đi chệch

to diverge or stray from the usual or planned path
Intransitive: to deviate | to deviate from a path
to deviate definition and meaning
example
Các ví dụ
The spacecraft had to deviate slightly to avoid collision with space debris in its orbit.
Tàu vũ trụ đã phải lệch nhẹ để tránh va chạm với mảnh vỡ không gian trong quỹ đạo của nó.
02

làm lệch hướng, chuyển hướng

to cause something to depart from an established course
Transitive: to deviate sth
to deviate definition and meaning
example
Các ví dụ
The captain deviated the ship's course to avoid a potential collision with an iceberg.
Thuyền trưởng đã lệch hướng đi của con tàu để tránh va chạm tiềm ẩn với một tảng băng trôi.
03

lệch hướng, đi chệch

to diverge or depart, especially from a standard, principle, or topic
Intransitive: to deviate from a principle or subject
example
Các ví dụ
The politician 's remarks appeared to deviate from the party's core principles, causing internal conflicts.
Nhận xét của chính trị gia dường như lệch khỏi các nguyên tắc cốt lõi của đảng, gây ra xung đột nội bộ.
Deviate
01

người lệch lạc, kẻ ngoài lề

a person who strays from established norms or conventions
example
Các ví dụ
She was seen as a deviate in her strict community.
Cô ấy bị coi là một kẻ lệch lạc trong cộng đồng khắt khe của mình.
deviate
01

lệch lạc, khác thường

straying from an expected or established course, norm, or standard
example
Các ví dụ
The company ’s deviate approach to marketing turned out to be a huge success.
Cách tiếp cận lệch lạc của công ty trong tiếp thị hóa ra là một thành công lớn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store