crazily
cra
ˈkreɪ
krei
zi
zi
ly
li
li
nasally

Định nghĩa và ý nghĩa của "crazily"trong tiếng Anh

01

điên cuồng, một cách mất kiểm soát

in a wild or out-of-control way, often with sudden or erratic movement or behavior 
crazily definition and meaning
thân mật
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She ran crazily through the streets, laughing and waving her arms. 

Cô ấy chạy điên cuồng qua các con phố, cười và vẫy tay.

1.1

điên cuồng, một cách thiếu suy nghĩ

in a way that lacks good judgment or seems foolish 
Các ví dụ
She crazily quit her job without a plan. 

Cô ấy điên rồ bỏ việc mà không có kế hoạch.

02

điên cuồng, một cách đam mê

with intense excitement or passion 
thân mật
Các ví dụ
He talked crazily about his new business idea. 

Anh ấy nói điên cuồng về ý tưởng kinh doanh mới của mình.

03

điên cuồng, quá mức

to an extreme or ridiculous degree 
thân mật
Các ví dụ
It's been crazily hot this summer. 

Mùa hè này đã điên cuồng nóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng