devilishly
de
ˈdɛ
de
vi
lish
lɪʃ
lish
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "devilishly"trong tiếng Anh

devilishly
01

một cách quỷ quyệt, một cách độc ác

in a manner that is wicked or morally bad 
devilishly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He devilishly plotted to take over the company. 

Hắn đã quỷ quyệt âm mưu để tiếp quản công ty.

02

một cách quỷ quái, một cách tinh nghịch

in a playful or mischievous manner, showing cleverness or trickiness 
Các ví dụ
He grinned devilishly before pulling a prank on his friend. 

Anh ấy cười quỷ quyệt trước khi chơi khăm bạn mình.

03

một cách quỷ quái, cực kỳ

used to emphasize something as very extreme or intense 
Các ví dụ
The movie was devilishly funny from start to finish. 

Bộ phim hài hước một cách quỷ quyệt từ đầu đến cuối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng