fervidly
fer
ˈfɜ:
vid
vɪd
vid
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "fervidly"trong tiếng Anh

fervidly
01

một cách say mê, một cách nhiệt tình

in a deeply passionate, intensely enthusiastic, or emotionally heated manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She argued fervidly for the protection of endangered species. 

Cô ấy nhiệt liệt tranh luận cho việc bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng