Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fervidly
01
một cách say mê, một cách nhiệt tình
in a deeply passionate, intensely enthusiastic, or emotionally heated manner
Các ví dụ
He defended his beliefs fervidly, unwilling to yield an inch.
Anh ấy bảo vệ niềm tin của mình một cách nhiệt thành, không muốn nhượng bộ dù chỉ một tấc.
Cây Từ Vựng
fervidly
fervid
fervency
ferv



























