fervidly
fer
ˈfɜ:r
fēr
vid
vɪd
vid
ly
li
li
British pronunciation
/ˈfɜːvɪdli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fervidly"trong tiếng Anh

fervidly
01

một cách say mê, một cách nhiệt tình

in a deeply passionate, intensely enthusiastic, or emotionally heated manner
example
Các ví dụ
He defended his beliefs fervidly, unwilling to yield an inch.
Anh ấy bảo vệ niềm tin của mình một cách nhiệt thành, không muốn nhượng bộ dù chỉ một tấc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store