festal
Pronunciation
/fˈɛstəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "festal"trong tiếng Anh

01

lễ hội, vui vẻ

related to things associated with happy and merry celebrations
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The streets were lined with festal lights, transforming the city into a vibrant and celebratory space during the annual event.
Các con đường được lót đầy ánh đèn lễ hội, biến thành phố thành một không gian sống động và tràn đầy niềm vui trong sự kiện thường niên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng