Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
âm tiết
âm vị
một cách hào hứng, với sự nhiệt tình
eagerly
enthusiastically
fervently
fervidly
fierily
Những đứa trẻ reo hò một cách hào hứng khi đoàn diễu hành đi qua.
Cây Từ Vựng