Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unsettling
01
gây bất an, khó chịu
causing feelings of unease, discomfort, or anxiety
Các ví dụ
The sudden change in her friend 's behavior was unsettling and left her feeling worried.
Sự thay đổi đột ngột trong hành vi của bạn cô ấy thật khó chịu và khiến cô ấy cảm thấy lo lắng.
Unsettling
01
sự bất ổn, sự xáo trộn
something that causes discomfort or disturbance
Các ví dụ
The debate over climate change policy is one of the most significant unsettlings of the global environmental order.
Cuộc tranh luận về chính sách biến đổi khí hậu là một trong những xáo trộn quan trọng nhất của trật tự môi trường toàn cầu.



























