unsettling
Pronunciation
/ənˈsɛtəɫɪŋ/, /ənˈsɛtɫɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unsettling"trong tiếng Anh

unsettling
01

gây bất an, khó chịu

causing feelings of unease, discomfort, or anxiety
unsettling definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unsettling
so sánh hơn
more unsettling
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sudden change in her friend 's behavior was unsettling and left her feeling worried.
Sự thay đổi đột ngột trong hành vi của bạn cô ấy thật khó chịu và khiến cô ấy cảm thấy lo lắng.
Unsettling
01

sự bất ổn, sự xáo trộn

something that causes discomfort or disturbance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The debate over climate change policy is one of the most significant unsettlings of the global environmental order.
Cuộc tranh luận về chính sách biến đổi khí hậu là một trong những xáo trộn quan trọng nhất của trật tự môi trường toàn cầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng