disquieting
Pronunciation
/dɪsˈkwaɪətɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "disquieting"trong tiếng Anh

disquieting
01

đáng lo ngại, gây bất an

making one feel worried about something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most disquieting
so sánh hơn
more disquieting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The disquieting silence in the abandoned house sent shivers down her spine.
Sự im lặng đáng lo ngại trong ngôi nhà bỏ hoang khiến cô ấy rùng mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng