disquieting
disq
ˈdɪsk
disk
uie
waɪə
vaie
ting
tɪng
ting
dietingrioting

Định nghĩa và ý nghĩa của "disquieting"trong tiếng Anh

disquieting
01

đáng lo ngại, gây bất an

making one feel worried about something 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most disquieting
so sánh hơn
more disquieting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The disquieting news of the approaching storm led to a rush of preparations in the coastal town. 

Tin tức gây lo lắng về cơn bão đang đến gần đã dẫn đến một loạt các chuẩn bị vội vã ở thị trấn ven biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng