Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tall
01
cao,cao lớn, having more height than others
(of a person) having a height that is greater than what is thought to be the average height
Các ví dụ
The tall woman gracefully walked down the runway.
Người phụ nữ cao bước đi duyên dáng trên sàn diễn.
Các ví dụ
They planted tall sunflowers that grew higher than the garden fence.
Họ đã trồng những cây hoa hướng dương cao mọc cao hơn hàng rào vườn.
03
khó khăn, gian nan
significantly large or challenging, often referring to a task or requirement that is difficult to achieve
Các ví dụ
Climbing Mount Everest is a tall feat that requires intense preparation and skill.
Leo lên đỉnh Everest là một kỳ công lớn đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kỹ năng.
04
phóng đại, khó tin
(of a claim, story, etc.) significantly overstated and exaggerated
Các ví dụ
The salesman 's promises were tall, claiming his product could solve problems it clearly could n't.
Những lời hứa của người bán hàng là phóng đại, tuyên bố rằng sản phẩm của anh ta có thể giải quyết những vấn đề mà rõ ràng là không thể.
Các ví dụ
He ordered a tall vodka and soda to keep his drink light.
Anh ấy gọi một ly vodka cao và soda để giữ cho đồ uống nhẹ nhàng.
Tall
01
kích thước cao, cao kích thước
a clothing size category that is designed for people who are taller than average, typically above 6 feet or 183 centimeters in height
Các ví dụ
The online store has a special category for tall, making shopping easier for him.
Cửa hàng trực tuyến có một danh mục đặc biệt dành cho người cao, giúp việc mua sắm trở nên dễ dàng hơn cho anh ấy.
tall
Các ví dụ
Despite the criticism, he stood tall and defended his beliefs.
Bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy đứng vững vàng và bảo vệ niềm tin của mình.
Cây Từ Vựng
tallish
tallness
tall



























