talkie
tal
ˈtɔ:
taw
kie
ki
ki
tackie

Định nghĩa và ý nghĩa của "talkie"trong tiếng Anh

Talkie
01

phim có tiếng, talkie

a motion picture that is set to a soundtrack, as opposed to a silent movie 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
talkies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng