Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Talkie
01
phim có tiếng, talkie
a motion picture that is set to a soundtrack, as opposed to a silent movie
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
talkies
LanGeek



























